đổ thùng
Định nghĩa
- Động từ:
- Đổ chất lỏng ra khỏi thùng: "đổ thùng" chỉ hành động nghiêng hoặc làm cho chất lỏng (thường là nước, dầu, hoặc chất thải) chảy ra khỏi một cái thùng chứa.
- Vứt bỏ, loại bỏ thùng chứa: Trong một số ngữ cảnh, "đổ thùng" có thể ám chỉ việc lấy hết nội dung bên trong thùng ra và vứt bỏ thùng đó.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Người công nhân đổ thùng nước thải ra cống. (Người công nhân nghiêng thùng để nước thải chảy ra ngoài.)
- Cô ấy đổ thùng rác vào buổi sáng. (Cô ấy lấy hết rác trong thùng và đem đi vứt.)
- Họ đổ thùng dầu ăn cũ vào chai để tái chế. (Họ chuyển dầu từ thùng sang chai.)
Các cách sử dụng nâng cao
"đổ thùng" trong ngành vệ sinh: chỉ việc thu gom và xử lý rác thải.
- Xe chở rác đến đổ thùng tại bãi tập kết. (Xe rác đến và đổ chất thải từ thùng vào bãi.)
"đổ thùng" trong ngành công nghiệp: chỉ việc chuyển nguyên liệu từ thùng chứa lớn sang thiết bị khác.
- Công nhân đổ thùng hóa chất vào bồn pha trộn. (Công nhân nghiêng thùng để hóa chất chảy vào bồn.)
Biến thể và từ gần giống
Đổ (động từ): làm cho chất lỏng hoặc vật rời chảy ra khỏi vật chứa.
- Đổ nước ra ly. (Làm nước chảy từ bình vào ly.)
Thùng (danh từ): vật chứa hình trụ hoặc hộp, thường làm bằng kim loại hoặc nhựa.
- Thùng nước này nặng quá. (Cái thùng đựng nước này có khối lượng lớn.)
Đổ thùng rác (cụm từ cụ thể): chỉ việc vứt bỏ rác từ thùng chứa.
- Nhân viên vệ sinh đổ thùng rác mỗi ngày. (Nhân viên lấy rác ra khỏi thùng và đem đi.)
Từ đồng nghĩa
Đổ đi: hành động loại bỏ chất lỏng hoặc vật chứa.
- Đổ đi nước bẩn trong chậu. (Làm nước bẩn chảy ra ngoài.)
Trút: lấy hết chất lỏng hoặc vật rời ra khỏi vật chứa.
- Trút gạo từ bao vào thùng. (Lấy gạo ra khỏi bao và cho vào thùng.)
Thành ngữ liên quan
Đổ thùng đổ chậu (thành ngữ): chỉ việc làm đổ vỡ, gây lộn xộn hoặc hỗn loạn.
- Lũ trẻ chạy nhảy làm đổ thùng đổ chậu khắp nhà. (Trẻ em gây ra sự lộn xộn, làm đổ vỡ đồ đạc.)
Đổ thùng nước lạnh (thành ngữ): hành động làm giảm nhiệt huyết hoặc làm ai đó thất vọng.
- Lời nhận xét của sếp như đổ thùng nước lạnh vào tinh thần làm việc. (Lời nhận xét làm giảm hứng khởi của nhân viên.)